social unit

Định nghĩa

Danh từ: Một tổ chức hoặc nhóm người được coi một bộ phận của một nhóm xã hội lớn hơn. "Social unit" (đơn vị xã hội) chỉ một thực thể cấu trúc chức năng riêng trong xã hội, dụ như gia đình, lớp học, câu lạc bộ, hoặc đội thể thao.

dụ sử dụng
  • (Huấn luyện viên nói rằng đơn vị tấn công đã làm tốt nhiệm vụ.)
  • (Sau trận chiến, người lính gặp khó khăn khi tái gia nhập đơn vị của mình.)
  • (Gia đình đơn vị xã hội cơ bản nhất trong bất kỳ xã hội nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basic social unit": đơn vị xã hội cơ bản, thường dùng để chỉ gia đình hoặc nhóm nhỏ.

    • In many cultures, the extended family is the primary social unit. (Trong nhiều nền văn hóa, gia đình mở rộng đơn vị xã hội chính.)
  • "Functional social unit": đơn vị xã hội chức năng rõ ràng, như một đội làm việc.

    • Each department in the company functions as a separate social unit. (Mỗi phòng ban trong công ty hoạt động như một đơn vị xã hội riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unit (danh từ): đơn vị nói chung, không nhất thiết mang tính xã hội.

    • The army unit was deployed to the front line. (Đơn vị quân đội đã được triển khai ra tiền tuyến.)
  • Social group (danh từ): nhóm xã hội, thường nhấn mạnh sự tương tác giữa các thành viên.

    • The book club is a small social group that meets weekly. (Câu lạc bộ sách một nhóm xã hội nhỏ họp hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Group: nhóm, tập hợp người.
  • Organization: tổ chức, cấu quy tắc.
  • Entity: thực thể, một đơn vị độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "social unit", nhưng có thể dùng với động từ "form" (hình thành): - Form a social unit: hình thành một đơn vị xã hội. - The volunteers quickly formed a social unit to coordinate relief efforts. (Các tình nguyện viên nhanh chóng hình thành một đơn vị xã hội để phối hợp các nỗ lực cứu trợ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A cog in the machine": một bộ phận trong một hệ thống lớn hơn, tương tự khái niệm "social unit" trong tổ chức.
    • He felt like just a cog in the machine, not an important social unit. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ một bánh răng trong cỗ máy, không phải một đơn vị xã hội quan trọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống